心
こころ
Trái tim, tinh thần, tâm hồn
heart; mind; spirit
Cấu tạo gợi hình
Các nét cong như nhịp đập của trái tim — 心.
Hãy nhìn những nét chấm và nét cong như trái tim đang đập trong lồng ngực. Hình ảnh ấy giúp nhớ 心 là tim, lòng hoặc tâm trí.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
心
こころ
Trái tim, tinh thần, tâm hồn
心身
しんしん
thể chất và tinh thần; thân tâm
心配
しんぱい
lo lắng
心臓
しんぞう
Tim
熱心
ねっしん
nhiệt tình; chuyên tâm
肝心
かんじん
cốt yếu; quan trọng nhất
中心
ちゅうしん
Trung tâm, giữa
用心
ようじん
Sự chú ý, cẩn thận
関心
かんしん
Quan tâm
心構え
こころがまえ
tâm thế; sự chuẩn bị tinh thần
心細い
こころぼそい
bất an; cô đơn, thiếu chỗ dựa
心から
こころから
Tự đáy lòng, chân thành
心得る
こころえる
hiểu rõ; biết và tuân thủ
心理学
しんりがく
tâm lý học
心強い
こころづよい
cảm thấy vững tâm; đáng tin cậy, được động viên
居心地
いごこち
cảm giác thoải mái khi ở một nơi
初心者
しょしんしゃ
Người mới bắt đầu
寝心地
ねごこち
cảm giác thoải mái hay khó chịu khi nằm ngủ
好奇心
こうきしん
Hiếu kỳ, tò mò
心が通う
こころがかよう
thấu hiểu nhau; đồng cảm
心が狭い
こころがせまい
Hẹp lòng, hẹp hòi
心を配る
こころをくばる
quan tâm chu đáo; để ý khắp nơi
心地よい
ここちよい
êm ái; dễ chịu
心を許す
こころをゆるす
mở lòng; tin tưởng hoàn toàn
日本語の授業で、心について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về trái tim, tinh thần, tâm hồn.
美しい音楽を聞くと心が落ち着きます。
Nghe nhạc hay khiến lòng tôi bình yên.
休日は心身を休める時間にしている。
Tôi dành ngày nghỉ làm thời gian nghỉ ngơi cả thể chất lẫn tinh thần.
母は私の体を心配しています。
Mẹ đang lo cho sức khỏe của tôi.