忙しい
いそがしい
bận rộn
busy; occupied; restless
Cấu tạo gợi hình
Khung chữ 忙 với mất 亡 và tấm lòng 忄 nhắc ta nhớ “bận”.
Đặt mất 亡 và tấm lòng 忄 vào cùng một khung cảnh mang ý “bận”. Khi các chi tiết khép lại thành 忙, hãy dùng cảnh đó làm điểm neo trí nhớ.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
忙しい
いそがしい
bận rộn
今週は仕事が忙しいです。
Tuần này công việc bận rộn.