怒鳴る
どなる
Gào lên, hét lên
angry; be offended
Cấu tạo gợi hình
Ghép hình hình 奴 và trái tim 心 với ý “giận” để nhận ra 怒.
Quan sát hình 奴 và trái tim 心 như những mảnh của một minh họa về “giận”. Việc nối các mảnh với dáng 怒 giúp nhớ mặt chữ mà không coi đó là từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
怒鳴る
どなる
Gào lên, hét lên
店の中で大声で怒鳴るのはやめてください。
Xin đừng hét lớn trong cửa hàng.