喜ぶ
よろこぶ
Vui mừng
rejoice; take pleasure in
Cấu tạo gợi hình
Ghép hình hình 壴 với ý “vui mừng” để nhận ra 喜.
Quan sát hình 壴 như những mảnh của một minh họa về “vui mừng”. Việc nối các mảnh với dáng 喜 giúp nhớ mặt chữ mà không coi đó là từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
喜ぶ
よろこぶ
Vui mừng
日本語の授業で、必要に応じて喜ぶことがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần vui mừng.
母は私のプレゼントをとても喜んでくれました。
Mẹ đã rất vui vì món quà của tôi.