感想
かんそう
Cảm tưởng
emotion; feeling; sensation
Cấu tạo gợi hình
Các phần hình 咸 và trái tim 心 cùng gợi một cảnh về “cảm giác” trong 感.
Tưởng tượng đang kể một câu chuyện ngắn về “cảm giác”: hình 咸 và trái tim 心 lần lượt xuất hiện và cuối cùng ghép thành 感. Liên tưởng này không khẳng định nguồn gốc lịch sử.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
感想
かんそう
Cảm tưởng
感情
かんじょう
Cảm xúc
感じる
かんじる
Cảm nhận
彼女ははきはきして感じがいい
かのじょははきはきしてかんじがいい
Cô ấy nói năng rõ ràng, dứt khoát nên tạo thiện cảm.
公演を見た感想を友人と話し合った。
Tôi trao đổi với bạn về cảm tưởng sau khi xem buổi diễn.
日本語の授業で、感想について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về cảm giác, ấn tượng.
感情に任せて返事をすると、後で後悔するかもしれません。
Nếu trả lời theo cảm xúc, sau đó bạn có thể sẽ hối hận.
日本語の授業で、感情について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về cảm xúc.