恐縮
きょうしゅく
áy náy; cảm thấy làm phiền hoặc mang ơn
fear; dread; awe
Cấu tạo gợi hình
Ghép hình hình 凡、công 工 và trái tim 心 với ý “sợ” để nhận ra 恐.
Quan sát hình 凡、công 工 và trái tim 心 như những mảnh của một minh họa về “sợ”. Việc nối các mảnh với dáng 恐 giúp nhớ mặt chữ mà không coi đó là từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
恐縮
きょうしゅく
áy náy; cảm thấy làm phiền hoặc mang ơn
恐怖
きょうふ
Nỗi sợ
恐れる
おそれる
sợ; e ngại, lo rằng
恐ろしい
おそろしい
Sợ, đáng sợ
恐ろしい事件
おそろしいじけん
vụ việc kinh khủng
お忙しいところ恐縮ですが、ご確認をお願いします。
Thật ngại khi làm phiền lúc bạn đang bận, nhưng xin hãy kiểm tra giúp.
日本語の授業で、恐怖について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về nỗi sợ.
暗い山道で急に物音がして、恐怖を感じました。
Trên đường núi tối, một tiếng động bất ngờ khiến tôi cảm thấy sợ hãi.
失敗を恐れず、新しい方法を試してみよう。
Đừng sợ thất bại, hãy thử phương pháp mới.