打つ
うつ
Đánh
strike; hit; knock; pound; dozen
Cấu tạo gợi hình
Dùng bàn tay 扌 và hình 丁 làm mốc thị giác cho ý “đánh” — 打.
Trong một tấm thẻ về “đánh”, hãy biến bàn tay 扌 và hình 丁 thành các chi tiết nổi bật rồi nối chúng với chữ 打. Câu chuyện chỉ dùng để ghi nhớ hình chữ.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
打つ
うつ
Đánh
打ち明ける
うちあける
Nói thẳng, bày tỏ, mở lòng
打ち合わせ
うちあわせ
Sự gặp gỡ bàn bạc, buổi trao đổi
彼は速いボールを遠くまで打ち返しました。
Anh ấy đánh trả quả bóng nhanh đi rất xa.
日本語の授業で、必要に応じて打つことがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần đánh.
長年抱えていた悩みを親友に打ち明けた。
Tôi đã tâm sự với bạn thân nỗi lo giữ kín nhiều năm.
午後の打ち合わせに必要な資料を準備した。
Tôi chuẩn bị tài liệu cần cho buổi trao đổi chiều nay.