才能
さいのう
Tài năng, năng khiếu
genius; years old; cubic shaku
Cấu tạo gợi hình
Ghép hình hình ノ、một 一 và hình 亅 với ý “tài năng” để nhận ra 才.
Quan sát hình ノ、một 一 và hình 亅 như những mảnh của một minh họa về “tài năng”. Việc nối các mảnh với dáng 才 giúp nhớ mặt chữ mà không coi đó là từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
才能
さいのう
Tài năng, năng khiếu
彼女には人を笑顔にする特別な才能があります。
Cô ấy có tài năng đặc biệt khiến mọi người mỉm cười.
日本語の授業で、才能について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về tài năng, năng khiếu.