能力
のうりょく
Năng lực
ability; talent; skill; capacity
Cấu tạo gợi hình
Dùng chiếc thìa 匕 và hình 䏍 làm mốc thị giác cho ý “khả năng” — 能.
Trong một tấm thẻ về “khả năng”, hãy biến chiếc thìa 匕 và hình 䏍 thành các chi tiết nổi bật rồi nối chúng với chữ 能. Câu chuyện chỉ dùng để ghi nhớ hình chữ.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
能力
のうりょく
Năng lực
可能
かのう
có thể, khả thi; khả năng
才能
さいのう
Tài năng, năng khiếu
機能
きのう
chức năng; sự hoạt động
可能性
かのうせい
Khả năng
不可能
ふかのう
không thể, bất khả thi
この仕事では相手の話を聞く能力が求められます。
Công việc này đòi hỏi năng lực lắng nghe người khác.
日本語の授業で、能力について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về năng lực.
オンラインなら自宅から参加することも可能だ。
Nếu trực tuyến thì cũng có thể tham gia từ nhà.
彼女には人を笑顔にする特別な才能があります。
Cô ấy có tài năng đặc biệt khiến mọi người mỉm cười.