抜く
ぬく
rút, nhổ, tháo; vượt qua; bỏ bớt; làm qua loa
slip out; extract; pull out; pilfer; quote; remove
Cấu tạo gợi hình
Dùng bàn tay 扌 và bạn 友 làm mốc thị giác cho ý “rút ra” — 抜.
Trong một tấm thẻ về “rút ra”, hãy biến bàn tay 扌 và bạn 友 thành các chi tiết nổi bật rồi nối chúng với chữ 抜. Câu chuyện chỉ dùng để ghi nhớ hình chữ.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
抜く
ぬく
rút, nhổ, tháo; vượt qua; bỏ bớt; làm qua loa
抜ける
ぬける
tháo, tuột
手を抜く
てをぬく
làm qua loa; bớt công sức cần thiết
気を抜く
きをぬく
Lơ là, lơ đãng, bất cẩn
髪の毛が抜ける
かみのけがぬける
rụng tóc
ワインの瓶から栓を抜いた。
Tôi rút nút khỏi chai rượu vang.
日本語の授業で、必要に応じて抜くことがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần nhổ.
古い椅子からねじが一本抜けていることに気づきました。
Tôi nhận ra một chiếc ốc vít đã tuột khỏi cái ghế cũ.
日本語の授業で、必要に応じて抜けることがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần tháo, tuột.