指
ゆび
Ngón (tay, chân)
finger; point to; indicate; put into; play (chess); measure (ruler)
Cấu tạo gợi hình
Bàn tay 扌 đưa ngón ra để chỉ — 指.
Một bàn tay 扌 duỗi ngón hướng thẳng vào vật cần chọn. Hành động ấy giúp nhớ 指 là ngón tay, chỉ hoặc chỉ định.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
指
ゆび
Ngón (tay, chân)
指導
しどう
sự chỉ đạo; hướng dẫn, đào tạo
指す
さす
Chỉ
指輪
ゆびわ
Nhẫn
指定席
していせき
Ghế chỉ định
目指す
めざす
Nhắm tới, lấy mục tiêu
指輪をする
ゆびわをする
đeo nhẫn
指輪をはめる
ゆびわをはめる
đeo nhẫn
座席を指定する
ざせきをしていする
chỉ định, chọn chỗ ngồi
料理中に包丁で指を切ってしまいました。
Trong lúc nấu ăn tôi đã bị dao cắt vào ngón tay.
日本語の授業で、指について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về ngón (tay, chân).
先輩が新人に機械の使い方を指導した。
Người đi trước hướng dẫn nhân viên mới cách dùng máy.
案内板の矢印は、駅の出口を指している。
Mũi tên trên bảng hướng dẫn chỉ lối ra nhà ga.