掛かる
かかる
được phủ lên, tiêu tốn, vướng vào, gây ra, khởi động
hang; suspend; depend; arrive at; tax; pour
Cấu tạo gợi hình
Các phần bàn tay 扌、hình 卜 và hình 圭 cùng gợi một cảnh về “treo” trong 掛.
Tưởng tượng đang kể một câu chuyện ngắn về “treo”: bàn tay 扌、hình 卜 và hình 圭 lần lượt xuất hiện và cuối cùng ghép thành 掛. Liên tưởng này không khẳng định nguồn gốc lịch sử.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
掛かる
かかる
được phủ lên, tiêu tốn, vướng vào, gây ra, khởi động
掛ける
かける
phủ lên, lấy thời gian của ai đó, bắt đầu, nhân
引っ掛かる
ひっかかる
bị mắc, vướng; mắc bẫy hoặc bị lừa
日本語の授業で、必要に応じて掛かることがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần được phủ lên, tiêu tốn, vướng vào, gây ra, khởi động.
駅から会場までは歩いて二十分ほど掛かります。
Đi bộ từ ga đến địa điểm tổ chức mất khoảng hai mươi phút.
出かける前に、玄関のドアに鍵を掛けました。
Trước khi ra ngoài, tôi đã khóa cửa ra vào.
日本語の授業で、必要に応じて掛けることがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần phủ lên, lấy thời gian của ai đó, bắt đầu, nhân.