敬意
けいい
Sự tôn kính, tôn trọng
awe; respect; honor; revere
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 敬 qua cảnh “kinh ngạc”, với cỏ cây 艹、hình 句 và hình 攵 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “kinh ngạc”: cỏ cây 艹、hình 句 và hình 攵 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 敬. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
敬意
けいい
Sự tôn kính, tôn trọng
敬う
うやまう
Tôn kính, kính trọng
長年働いた職人に深い敬意を表した。
Tôi bày tỏ sự kính trọng sâu sắc với người thợ đã làm việc nhiều năm.
子どもたちは地域の高齢者を敬っている。
Trẻ em kính trọng những người cao tuổi trong khu vực.