昇進
しょうしん
Sự thăng tiến, thăng chức
rise up
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 昇 qua cảnh “lên”, với hình 升 và mặt trời 日 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “lên”: hình 升 và mặt trời 日 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 昇. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
昇進
しょうしん
Sự thăng tiến, thăng chức
昇る
のぼる
Lên, (mặt trời) mọc
営業部長に昇進した友人を祝った。
Tôi chúc mừng người bạn được thăng chức trưởng phòng kinh doanh.
丘の上から昇る朝日を眺めた。
Tôi ngắm mặt trời mọc từ trên đồi.