星
ほし
Ngôi sao
star; spot; dot; mark
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 星 qua cảnh “ngôi sao”, với sống 生 và mặt trời 日 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “ngôi sao”: sống 生 và mặt trời 日 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 星. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
星
ほし
Ngôi sao
山では町よりたくさんの星が見えました。
Ở trên núi tôi nhìn thấy nhiều sao hơn trong thành phố.
日本語の授業で、星について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về ngôi sao.