安易
あんい
quá dễ dãi; đơn giản, dễ thực hiện
easy; ready to; simple; fortune-telling; divination
Cấu tạo gợi hình
Tưởng tượng hình 勿 và mặt trời 日 xuất hiện trong cảnh “dễ” — 易.
Hãy dựng trong đầu một cảnh “dễ” có hình 勿 và mặt trời 日 làm đạo cụ chính. Khi nhớ lại cảnh ấy, hình 易 sẽ hiện ra theo các mốc thị giác.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
安易
あんい
quá dễ dãi; đơn giản, dễ thực hiện
易しい
やさしい
Dễ, đơn giản
問題を安易に考えると大きな失敗につながる。
Xem vấn đề quá đơn giản sẽ dẫn đến thất bại lớn.
最初の問題はとても易しかったです。
Câu hỏi đầu tiên rất dễ.