更新
こうしん
gia hạn; cập nhật, đổi mới
grow late; night watch; sit up late; of course; renew; renovate
Cấu tạo gợi hình
Tưởng tượng một 一、mặt trời 日 và hình 乂 xuất hiện trong cảnh “thêm nữa” — 更.
Hãy dựng trong đầu một cảnh “thêm nữa” có một 一、mặt trời 日 và hình 乂 làm đạo cụ chính. Khi nhớ lại cảnh ấy, hình 更 sẽ hiện ra theo các mốc thị giác.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
更新
こうしん
gia hạn; cập nhật, đổi mới
今更
いまさら
giờ này (mà ~)
日程を変更する
にっていをへんこうする
thay đổi lịch trình
予定を変更する
よていをへんこうする
thay đổi kế hoạch
日にちを変更する
ひにちをへんこうする
thay đổi ngày tháng
スケジュールを変更する
スケジュールをへんこうする
thay đổi lịch trình
来月、アパートの契約を更新する予定だ。
Tháng tới tôi dự định gia hạn hợp đồng căn hộ.
今更後悔しても、失った時間は戻らない。
Giờ này dù hối hận thì thời gian đã mất cũng không quay lại.
台風が近づいているため、旅行の日程を変更しました。
Vì bão đang đến gần nên chúng tôi đã thay đổi lịch trình chuyến đi.
日本語の授業で、必要に応じて日程を変更することがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần thay đổi lịch trình.