最も
もっとも
Nhất
utmost; most; extreme
Cấu tạo gợi hình
Dưới ánh ngày 日, lấy 取 phần tốt nhất — 最.
Trong ngày 日 thi đấu, người thắng lấy 取 vị trí cao nhất. Vị trí đứng đầu giúp nhớ 最 là nhất hoặc cao nhất.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
最も
もっとも
Nhất
最適
さいてき
Thích hợp nhất
最初
さいしょ
Trước tiên, lúc đầu
最低
さいてい
thấp nhất, tồi tệ, kinh khủng
最高
さいこう
cao nhất, tuyệt vời, rất
最中
さいちゅう
giữa chừng, trong lúc
最近
さいきん
Gần đây
最後
さいご
Cuối cùng
ぎりぎりで最終電車に間に合った
ぎりぎりでさいしゅうでんしゃにまにあった
vừa kịp chuyến tàu cuối
この方法は三つの案の中で最も費用がかかりません。
Phương án này tốn ít chi phí nhất trong ba phương án.
最も内容を確認してから答えてください。
Hãy nhất kiểm tra nội dung rồi trả lời.
目的と予算に最適なプランを選んだ。
Tôi chọn kế hoạch phù hợp nhất với mục đích và ngân sách.
最初に名前と住所を書いてください。
Trước tiên hãy viết tên và địa chỉ.