月
つき
mặt trăng; trăng
month; moon
Cấu tạo gợi hình
Vầng trăng khuyết chia thành từng tuần — 月 là trăng, tháng.
Mặt trăng đổi hình qua nhiều đêm rồi hoàn thành một chu kỳ. Vì vậy 月 gợi cả mặt trăng lẫn tháng.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
月
つき
mặt trăng; trăng
月日
がっぴ
tháng và ngày; ngày tháng
月末
げつまつ
Cuối tháng
3月
さんがつ
Tháng Ba
〜月
〜がつ
Tháng
2月
にがつ
Tháng Hai
毎月
まいつき
Mỗi tháng, hàng tháng
9月
くがつ
Tháng Chín
6月
ろくがつ
Tháng Sáu
来月
らいげつ
Tháng tới
今月
こんげつ
Tháng này
一月
いちがつ
tháng Một
1月
いちがつ
Tháng một, tháng Giêng
7月
しちがつ
Tháng Bảy
8月
はちがつ
Tháng 8
5月
ごがつ
Tháng Năm
年月
としつき
năm tháng; quãng thời gian dài
先月
せんげつ
Tháng trước
4月
しがつ
Tháng Tư
何月
なんがつ
Tháng mấy?
月曜日
げつようび
thứ Hai
再来月
さらいげつ
Tháng tới nữa (2 tháng sau)
先々月
せんせんげつ
hai tháng trước
11月
じゅういちがつ
Tháng Mười Một
今夜は月がとてもきれいです。
Tối nay trăng rất đẹp.
申込書には、生まれた年ではなく月日だけを記入してください。
Trên đơn đăng ký, hãy ghi tháng và ngày sinh, không cần ghi năm.
今月末までにこの仕事を終わらせる予定です。
Tôi dự định hoàn thành công việc này trước cuối tháng.
日本語の授業で、月末について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về cuối tháng.