机
つくえ
cái bàn
desk; table
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 机 qua cảnh “bàn làm việc”, với cây 木 và hình 几 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “bàn làm việc”: cây 木 và hình 几 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 机. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
机
つくえ
cái bàn
机の上に鉛筆が三本あります。
Trên bàn có ba cây bút chì.