← Quay lại kho KanjiMở sơ đồ kiến thức →
械
JLPT N2
thiết bị kỳ lạ; xiềng xích; máy móc; nhạc cụ; cơ cấu
contraption; fetter; machine; instrument
- Âm On
- カイ
- Âm Kun
- かせ
Thông tin chữ
- Bộ thủ
- 木 · cây
- Số nét
- 11
Cấu tạo gợi hình
戒木
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 械 qua cảnh “thiết bị kỳ lạ”, với hình 戒 và cây 木 làm các mốc nhận dạng.
Câu chuyện ghi nhớ
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “thiết bị kỳ lạ”: hình 戒 và cây 木 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 械. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.