精一杯
せいいっぱい
Hết sức mình, dốc hết sức
wine glass; glass; toast
Cấu tạo gợi hình
Dùng không 不 và cây 木 làm mốc thị giác cho ý “cốc” — 杯.
Trong một tấm thẻ về “cốc”, hãy biến không 不 và cây 木 thành các chi tiết nổi bật rồi nối chúng với chữ 杯. Câu chuyện chỉ dùng để ghi nhớ hình chữ.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
精一杯
せいいっぱい
Hết sức mình, dốc hết sức
乾杯する
かんぱいする
cụng ly
もう一杯
もういっぱい
thêm một ly/chén nữa
胸が一杯になる
むねがいっぱいになる
vô cùng xúc động; lòng tràn đầy cảm xúc
限られた時間の中で精一杯努力した。
Tôi đã nỗ lực hết sức trong thời gian có hạn.
二人の結婚を祝って、全員で乾杯しました。
Mọi người cùng nâng ly chúc mừng đám cưới của hai người.
料理について調べるときに、必要に応じて乾杯することがあります。
khi tìm hiểu về ẩm thực, đôi khi cần cụng ly.
おいしいので、もう一杯お願いします。
Vì ngon nên cho tôi thêm một ly nữa.