酒
さけ
rượu sake của Nhật
sake; alcohol
Cấu tạo gợi hình
Tưởng tượng nước 氵 và bình rượu 酉 xuất hiện trong cảnh “rượu” — 酒.
Hãy dựng trong đầu một cảnh “rượu” có nước 氵 và bình rượu 酉 làm đạo cụ chính. Khi nhớ lại cảnh ấy, hình 酒 sẽ hiện ra theo các mốc thị giác.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
酒
さけ
rượu sake của Nhật
お酒
おさけ
rượu; đồ uống có cồn
居酒屋
いざかや
Quán nhậu
飲酒運転
いんしゅうんてん
Sự lái xe khi đã uống rượu (bia)
この魚は酒としょうゆで煮ると、臭みが少なくなります。
Nếu kho cá với rượu sake và nước tương, mùi tanh sẽ giảm.
料理について調べるときに、酒について詳しく調べました。
khi tìm hiểu về ẩm thực, tôi đã tìm hiểu kỹ về rượu sake của Nhật.
朝、お酒を飲みます。
Buổi sáng tôi uống rượu.
仕事の後、同僚と駅前の居酒屋へ行きました。
Sau giờ làm, tôi đi quán nhậu trước ga với đồng nghiệp.