次女
じじょ
con gái thứ hai
next; order; sequence
Cấu tạo gợi hình
Các phần thiếu 欠 và băng lạnh 冫 cùng gợi một cảnh về “tiếp theo” trong 次.
Tưởng tượng đang kể một câu chuyện ngắn về “tiếp theo”: thiếu 欠 và băng lạnh 冫 lần lượt xuất hiện và cuối cùng ghép thành 次. Liên tưởng này không khẳng định nguồn gốc lịch sử.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
次女
じじょ
con gái thứ hai
次の
つぎの
tiếp theo
次男
じなん
con trai thứ hai
次に
つぎに
tiếp theo
次々に
つぎつぎに
tiếp theo, lần lượt
次第に
しだいに
Dần dần
相次ぐ
あいつぐ
liên tiếp; nối tiếp nhau
日本語の授業で、次女について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về con gái thứ hai.
次女は姉と違って、とても活発な性格です。
Con gái thứ hai khác chị, có tính cách rất năng động.
次のバスは十分後に来ます。
Xe buýt tiếp theo sẽ đến sau mười phút.
日本語の授業で、次男について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về con trai thứ hai.