食欲
しょくよく
(sự) thèm ăn, hứng ăn
longing; covetousness; greed; passion; desire; craving
Cấu tạo gợi hình
Tưởng tượng thiếu 欠 và hình 谷 xuất hiện trong cảnh “muốn” — 欲.
Hãy dựng trong đầu một cảnh “muốn” có thiếu 欠 và hình 谷 làm đạo cụ chính. Khi nhớ lại cảnh ấy, hình 欲 sẽ hiện ra theo các mốc thị giác.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
食欲
しょくよく
(sự) thèm ăn, hứng ăn
意欲
いよく
ý muốn; động lực, nhiệt huyết
欲張り
よくばり
tham lam; người muốn lấy quá nhiều
日本語の授業で、食欲について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về (sự) thèm ăn, hứng ăn.
暑さのせいで食欲がなく、昼食を残しました。
Vì trời nóng nên tôi không muốn ăn và đã để thừa bữa trưa.
若者の学習意欲を高める工夫が必要だ。
Cần có biện pháp nâng cao động lực học tập của người trẻ.
欲張りすぎると大切なものまで失うことがある。
Quá tham lam đôi khi sẽ mất cả điều quan trọng.