歌
うた
Bài hát
song; sing
Cấu tạo gợi hình
Mở miệng và lấy hơi 欠 để cất tiếng hát — 歌.
Ca sĩ lấy một hơi sâu 欠 rồi cất giọng, câu nhạc vang khắp phòng. Tiếng hát ấy giúp nhớ 歌 là bài hát hoặc hát.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
歌
うた
Bài hát
歌う
うたう
hát
この歌を聞くと、元気になります。
Nghe bài hát này tôi thấy vui khỏe hơn.
妹はお風呂でよく歌います。
Em gái tôi thường hát trong phòng tắm.