音
おと
Âm thanh, tiếng động
sound; noise
Cấu tạo gợi hình
Đứng 立 nghe tiếng vang lên trong ngày 日 — 音.
Một người đứng 立 yên để nghe âm thanh lan trong không khí. Điều tai nghe được giúp nhớ 音 là âm hoặc tiếng.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
音
おと
Âm thanh, tiếng động
音楽
おんがく
Âm nhạc
物音
ものおと
Tiếng động
発音
はつおん
phát âm
騒音
そうおん
tiếng ồn gây khó chịu
本音
ほんね
Suy nghĩ thực, lòng dạ
音を出す
おとをだす
phát ra âm thanh
音を立てる
おとをたてる
phát ra tiếng động; gây tiếng ồn
テレビの音を下げる
テレビのおとをさげる
vặn nhỏ tiếng tivi
隣の部屋から大きな音が聞こえます。
Tôi nghe tiếng động lớn từ phòng bên cạnh.
勉強するとき、静かな音楽を聞きます。
Khi học tôi nghe nhạc nhẹ.
夜中に台所から物音がして、目が覚めた。
Nửa đêm có tiếng động từ bếp khiến tôi tỉnh giấc.
日本語の勉強で発音を使います。
Tôi dùng phát âm khi học tiếng Nhật.