〜歳
〜さい
~ tuổi
year-end; age; occasion; opportunity
Cấu tạo gợi hình
Ghép hình dừng 止、nhỏ 小 và hình 戌 với ý “tuổi” để nhận ra 歳.
Quan sát dừng 止、nhỏ 小 và hình 戌 như những mảnh của một minh họa về “tuổi”. Việc nối các mảnh với dáng 歳 giúp nhớ mặt chữ mà không coi đó là từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
〜歳
〜さい
~ tuổi
何歳
なんさい
bao nhiêu tuổi
18歳といってもやはりまだ子どもだ
じゅうはっさいといってもやはりまだこどもだ
Dù nói là 18 tuổi nhưng rốt cuộc vẫn còn là trẻ con.
妹は今年十歳になります。
Năm nay em gái tôi tròn mười tuổi.
妹さんは何歳ですか。
Em gái bạn bao nhiêu tuổi?
一人で生活してみると、18歳といってもやはりまだ子どもだと気づきました。
Khi thử sống một mình, tôi nhận ra dù đã 18 tuổi mình vẫn còn là trẻ con.
授業で「18歳といってもやはりまだ子どもだ」という表現の使い方を確認しました。
Trong giờ học, tôi đã kiểm tra cách sử dụng biểu đạt “18歳といってもやはりまだ子どもだ” (nói 18 tuổi đấy chứ vẫn còn trẻ con).