汗
あせ
Mồ hôi
sweat; perspire
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 汗 qua cảnh “đổ mồ hôi”, với nước 氵 và phơi 干 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “đổ mồ hôi”: nước 氵 và phơi 干 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 汗. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
汗
あせ
Mồ hôi
汗くさい
あせくさい
có mùi mồ hôi
汗をかく
あせをかく
toát mồ hôi
汗が出る
あせがでる
ra mồ hôi
日本語の授業で、汗について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về mồ hôi.
暑い日に少し歩いただけで、汗がたくさん出ました。
Vào ngày nóng, chỉ đi bộ một chút mà tôi đã đổ rất nhiều mồ hôi.
先生はこの例がとても汗くさいと説明しました。
Giáo viên giải thích rằng ví dụ này rất toát mồ hôi.
運動の後でシャツが汗くさくなったので、すぐ着替えました。
Sau khi vận động, áo có mùi mồ hôi nên tôi thay ngay.