汚す
よごす
Làm bẩn
dirty; pollute; disgrace; rape; defile
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 汚 qua cảnh “bẩn thỉu”, với hình 丂、một 一 và nước 氵 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “bẩn thỉu”: hình 丂、một 一 và nước 氵 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 汚. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
汚す
よごす
Làm bẩn
汚い
きたない
Dơ, bẩn
汚れ
よごれ
bẩn, vết bẩn
汚染
おせん
Sự ô nhiễm
汚れる
よごれる
Bị bẩn
服を汚す
ふくをよごす
làm dơ đồ
そでが真っ黒に汚れる
そでがまっくろによごれる
tay áo bị vấy bẩn đen thui
日本語の授業で、必要に応じて汚すことがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần làm bẩn.
泥のついた靴で床を汚さないでください。
Xin đừng làm bẩn sàn bằng đôi giày dính bùn.
先生はこの例がとても汚いと説明しました。
Giáo viên giải thích rằng ví dụ này rất dơ, bẩn.
手が汚いので、食事の前に洗いましょう。
Tay đang bẩn nên hãy rửa trước khi ăn.