洗剤
せんざい
bột giặt, nước rửa
wash; inquire into; probe
Cấu tạo gợi hình
Ghép hình nước 氵 và trước 先 với ý “rửa” để nhận ra 洗.
Quan sát nước 氵 và trước 先 như những mảnh của một minh họa về “rửa”. Việc nối các mảnh với dáng 洗 giúp nhớ mặt chữ mà không coi đó là từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
洗剤
せんざい
bột giặt, nước rửa
洗う
あらう
Rửa
洗練
せんれん
sự trau chuốt; tinh tế, thanh lịch
洗濯
せんたく
giặt giũ
洗面所
せんめんじょ
Nơi rửa mặt, phòng rửa mặt
洗い物
あらいもの
đồ cần rửa; việc rửa bát đĩa
洗濯物
せんたくもの
Đồ giặt
洗濯機
せんたくき
Máy giặt
手洗い
てあらい
Rửa tay
お手洗い
おてあらい
nhà vệ sinh (lịch sự)
洗濯物を干す
せんたくものをほす
phơi quần áo
洗濯物が乾く
せんたくものがかわく
đồ khô
洗濯物をぬらす
せんたくものをぬらす
làm ướt đồ
洗濯物がたまる
せんたくものがたまる
đầy đồ cần giặt
洗濯物をたたむ
せんたくものをたたむ
xếp quần áo
洗濯物をためる
せんたくものをためる
chất đống đồ cần giặt
洗濯物がぬれている
せんたくものがぬれている
đồ ướt (quần áo)
洗濯物が湿っている
せんたくものがしめっている
đồ ẩm ướt
洗濯物を乾燥機で乾かす
せんたくものをかんそうきでかわかす
làm khô quần áo bằng máy sấy
洗濯物が真っ白に仕上がる
せんたくものがまっしろにしあがる
đồ trắng tinh
コインランドリーで洗濯をする
コインランドリーでせんたくをする
giặt đồ ở hiệu giặt tự động
この洗剤は油の汚れもきれいに落とせます。
Loại nước rửa này có thể làm sạch cả vết dầu mỡ.
日本語の授業で、洗剤について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về bột giặt, nước rửa.
食事の前に手を洗ってください。
Hãy rửa tay trước bữa ăn.
無駄を省いた洗練されたデザインだ。
Đó là thiết kế tinh tế đã loại bỏ phần thừa.