活気
かっき
sức sống; sự sôi nổi, nhộn nhịp
lively; resuscitation; being helped; living
Cấu tạo gợi hình
Tưởng tượng hình 舌 và nước 氵 xuất hiện trong cảnh “sống” — 活.
Hãy dựng trong đầu một cảnh “sống” có hình 舌 và nước 氵 làm đạo cụ chính. Khi nhớ lại cảnh ấy, hình 活 sẽ hiện ra theo các mốc thị giác.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
活気
かっき
sức sống; sự sôi nổi, nhộn nhịp
活用
かつよう
sự tận dụng; sử dụng hiệu quả
活発
かっぱつ
sôi nổi; hoạt bát, năng động
生活
せいかつ
Cuộc sống, sinh hoạt
生活費
せいかつひ
chi phí/tiền sinh hoạt
貧しい生活
まずしいせいかつ
cuộc sống nghèo
今月の生活費が不足する
こんげつのせいかつひがふそくする
phí sinh hoạt tháng này không đủ
祭りの日は商店街が活気にあふれている。
Vào ngày lễ hội, phố mua sắm tràn đầy sức sống.
空き時間を活用して資格の勉強をしている。
Tôi tận dụng thời gian rảnh để học lấy chứng chỉ.
昼休みには活発な意見交換が行われた。
Giờ nghỉ trưa đã diễn ra trao đổi ý kiến sôi nổi.
日本の生活に少し慣れました。
Tôi đã hơi quen với cuộc sống ở Nhật.