辞書
じしょ
từ điển
resign; word; term; expression
Cấu tạo gợi hình
Dùng hình 辛 và hình 舌 làm mốc thị giác cho ý “từ ngữ” — 辞.
Trong một tấm thẻ về “từ ngữ”, hãy biến hình 辛 và hình 舌 thành các chi tiết nổi bật rồi nối chúng với chữ 辞. Câu chuyện chỉ dùng để ghi nhớ hình chữ.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
辞書
じしょ
từ điển
辞退
じたい
sự từ chối; xin rút lui
辞典
じてん
Từ điển
お世辞
おせじ
Sự tâng bốc, nịnh hót
電子辞書
でんしじしょ
Từ điển điện tử
分からない言葉を辞書で調べます。
Tôi tra những từ không hiểu bằng từ điển.
体調不良のため大会への参加を辞退した。
Do sức khỏe không tốt, tôi đã từ chối tham gia giải đấu.
日本語の勉強で辞典を使います。
Tôi dùng từ điển khi học tiếng Nhật.
彼のお世辞をそのまま信じる人はいない。
Không ai tin nguyên lời nịnh nọt của anh ta.