満足
まんぞく
Sự hài lòng, thỏa mãn
full; fullness; enough; satisfy
Cấu tạo gợi hình
Các phần cả hai 両、cỏ cây 艹 và nước 氵 cùng gợi một cảnh về “đầy” trong 満.
Tưởng tượng đang kể một câu chuyện ngắn về “đầy”: cả hai 両、cỏ cây 艹 và nước 氵 lần lượt xuất hiện và cuối cùng ghép thành 満. Liên tưởng này không khẳng định nguồn gốc lịch sử.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
満足
まんぞく
Sự hài lòng, thỏa mãn
満席
まんせき
không còn chỗ trống
満室
まんしつ
Hết phòng
満員
まんいん
Đầy chỗ, hết chỗ, chật
肥満
ひまん
Béo phì
満員電車で通勤する
まんいんでんしゃでつうきんする
đi làm bằng chuyến tàu chật kín người
お客様に満足していただけるサービスを目指す。
Chúng tôi hướng tới dịch vụ làm khách hàng hài lòng.
店は満席でしたが、十分ほど待つと席が空きました。
Quán kín chỗ nhưng chờ khoảng mười phút thì có bàn trống.
料理について調べるときに、満席について詳しく調べました。
khi tìm hiểu về ẩm thực, tôi đã tìm hiểu kỹ về không còn chỗ trống.
日本語の授業で、満室について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về hết phòng.