欠点
けってん
Khuyết điểm
lack; gap; fail
Cấu tạo gợi hình
Ghép hình người 人 và hình ⺈ với ý “thiếu” để nhận ra 欠.
Quan sát người 人 và hình ⺈ như những mảnh của một minh họa về “thiếu”. Việc nối các mảnh với dáng 欠 giúp nhớ mặt chữ mà không coi đó là từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
欠点
けってん
Khuyết điểm
欠席
けっせき
vắng mặt; nghỉ học
欠ける
かける
Thiếu, mất, khuyết, rụng
欠かす
かかす
bỏ sót; không thực hiện; không thể thiếu
不可欠
ふかけつ
Không thể thiếu
欠席する
けっせきする
vắng mặt
この製品には値段が高いという欠点があります。
Sản phẩm này có nhược điểm là giá cao.
日本語の授業で、欠点について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về khuyết điểm.
熱があったので、昨日の授業を欠席しました。
Vì bị sốt nên hôm qua tôi đã nghỉ học.
この計画には具体性が欠けている。
Kế hoạch này thiếu tính cụ thể.