火
ひ
Lửa
fire
Cấu tạo gợi hình
Ngọn lửa chính bắn hai tia sang bên — 火.
Lửa vươn cao ở giữa, tia nóng tóe sang hai phía. Hình chuyển động ấy là 火.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
火
ひ
Lửa
火事
かじ
Hỏa hoạn
火山
かざん
Núi lửa
火災
かさい
Hỏa hoạn, sự cháy
花火
はなび
Pháo hoa
火曜日
かようび
Thứ Ba
火がつく
ひがつく
bắt lửa
なべを火にかける
なべをひにかける
làm nóng chảo
たばこに火をつける
たばこにひをつける
châm thuốc
出かける前に、台所の火を消したか確認しました。
Trước khi ra ngoài, tôi đã kiểm tra xem đã tắt lửa trong bếp chưa.
日本語の授業で、火について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về lửa.
日本語の授業で、火事について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về hỏa hoạn.
近くの店で火事があり、消防車が集まりました。
Có hỏa hoạn ở cửa hàng gần đó nên xe cứu hỏa đã tập trung lại.