点
てん
Điểm
spot; point; mark; speck; decimal point
Cấu tạo gợi hình
Các phần lửa 灬 và hình 占 cùng gợi một cảnh về “điểm” trong 点.
Tưởng tượng đang kể một câu chuyện ngắn về “điểm”: lửa 灬 và hình 占 lần lượt xuất hiện và cuối cùng ghép thành 点. Liên tưởng này không khẳng định nguồn gốc lịch sử.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
点
てん
Điểm
点検
てんけん
Sự kiểm tra, bảo dưỡng
欠点
けってん
Khuyết điểm
採点
さいてん
Việc chấm điểm
終点
しゅうてん
Ga cuối
交差点
こうさてん
Giao lộ
終点で降りる
しゅうてんでおりる
xuống ga cuối
学校で点について先生に聞きました。
Tôi đã hỏi giáo viên về điểm ở trường.
事故を防ぐため、設備を定期的に点検している。
Để phòng tai nạn, thiết bị được kiểm tra định kỳ.
この製品には値段が高いという欠点があります。
Sản phẩm này có nhược điểm là giá cao.
日本語の授業で、欠点について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về khuyết điểm.