熱
ねつ
sốt; nhiệt
heat; temperature; fever; mania; passion
Cấu tạo gợi hình
Ghép hình lửa 灬 và hình 埶 với ý “nóng” để nhận ra 熱.
Quan sát lửa 灬 và hình 埶 như những mảnh của một minh họa về “nóng”. Việc nối các mảnh với dáng 熱 giúp nhớ mặt chữ mà không coi đó là từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
熱
ねつ
sốt; nhiệt
熱中
ねっちゅう
sự say mê; tập trung hoàn toàn
熱心
ねっしん
nhiệt tình; chuyên tâm
熱意
ねつい
nhiệt tình; nhiệt huyết
熱する
ねっする
làm nóng, đun nóng
熱中症
ねっちゅうしょう
sốc nhiệt; say nóng
光熱費
こうねつひ
chi phí/tiền điện ga
熱中する
ねっちゅうする
mải mê, nghiện
熱が下がる
ねつがさがる
cơn sốt hạ; nhiệt độ cơ thể giảm
油を熱する
あぶらをねっする
làm nóng dầu
朝から熱があるので、会社を休みます。
Vì bị sốt từ sáng nên tôi nghỉ làm.
時間を忘れるほど模型作りに熱中した。
Tôi mải mê làm mô hình đến mức quên thời gian.
学校で熱心について先生に聞きました。
Tôi đã hỏi giáo viên về nhiệt tình ở trường.
彼の仕事に対する熱意が面接官に伝わった。
Sự nhiệt tình với công việc của anh ấy đã truyền tới người phỏng vấn.