焼ける
やける
Được nướng / Chiên chín
bake; burning
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 焼 qua cảnh “nướng”, với hình 尭 và lửa 火 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “nướng”: hình 尭 và lửa 火 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 焼. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
焼ける
やける
Được nướng / Chiên chín
夕焼け
ゆうやけ
Hoàng hôn đỏ rực
パンが焼けるまで、あと五分かかります。
Còn năm phút nữa bánh mì mới nướng xong.
日本語の授業で、必要に応じて焼けることがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần được nướng / Chiên chín.
雨上がりの空が美しい夕焼けに染まった。
Bầu trời sau mưa nhuộm màu hoàng hôn đỏ đẹp.