洗濯物を乾燥機で乾かす
せんたくものをかんそうきでかわかす
làm khô quần áo bằng máy sấy
parch; dry up
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 燥 qua cảnh “khô”, với hình 喿 và lửa 火 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “khô”: hình 喿 và lửa 火 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 燥. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
洗濯物を乾燥機で乾かす
せんたくものをかんそうきでかわかす
làm khô quần áo bằng máy sấy
日本語の授業で、必要に応じて洗濯物を乾燥機で乾かすことがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần làm khô quần áo bằng máy sấy.
雨の日は、洗濯物を乾燥機で乾かしています。
Những ngày mưa, tôi làm khô quần áo bằng máy sấy.