物
もの
đồ vật
thing; object; matter
Cấu tạo gợi hình
Con bò 牛 kéo theo nhiều đồ vật — 物.
Hình dung con bò 牛 chở đầy hàng hóa phía sau. Những món có thể nhìn thấy và mang theo giúp nhớ 物 là vật hoặc đồ vật.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
物
もの
đồ vật
物音
ものおと
Tiếng động
物語
ものがたり
Truyện, truyện cổ tích
物価
ぶっか
Vật giá
物事
ものごと
sự vật, sự việc nói chung
物置
ものおき
Nơi (phòng) để đồ
冬物
ふゆもの
Đồ mùa đông
動物
どうぶつ
Động vật, con vật
建物
たてもの
tòa nhà; công trình kiến trúc
本物
ほんもの
Đồ thật, hàng thật
実物
じつぶつ
Hàng thật, đồ thật
夏物
なつもの
Đồ mùa hè
荷物
にもつ
Hành lý, kiện hàng, gói đồ
名物
めいぶつ
Đặc sản, sản vật nổi tiếng
作物
さくもつ
Hoa màu, cây trồng
生物
せいぶつ
sinh vật; sinh giới, sinh học
禁物
きんもつ
Điều cấm kỵ
果物
くだもの
trái cây
好物
こうぶつ
Món yêu thích
書物
しょもつ
sách; thư tịch
着物
きもの
Kimono, đồ mặc
人物
じんぶつ
nhân vật; con người có năng lực hoặc địa vị
植物
しょくぶつ
Thực vật
品物
しなもの
hàng, hàng hóa
旅行に必要な物をかばんに入れました。
Tôi đã cho những đồ cần thiết cho chuyến đi vào túi.
夜中に台所から物音がして、目が覚めた。
Nửa đêm có tiếng động từ bếp khiến tôi tỉnh giấc.
この物語は実際にあった出来事をもとに書かれています。
Câu chuyện này được viết dựa trên sự việc có thật.
日本語の授業で、物語について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về truyện, truyện cổ tích.