動機
どうき
động cơ; lý do thúc đẩy
move; motion; change; confusion; shift; shake
Cấu tạo gợi hình
Dùng sức 力 đẩy vật nặng 重 khiến nó chuyển động — 動.
Một vật rất nặng 重 sẽ đứng yên cho đến khi có sức 力 tác động. Khoảnh khắc nó nhúc nhích giúp nhớ 動 là chuyển động hoặc hoạt động.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
動機
どうき
động cơ; lý do thúc đẩy
動物
どうぶつ
Động vật, con vật
動く
うごく
Chuyển động
自動
じどう
tự động
移動
いどう
Sự di chuyển
行動
こうどう
Hành động, hoạt động
起動
きどう
sự khởi động; kích hoạt
動かす
うごかす
Dịch chuyển, di chuyển
動物園
どうぶつえん
Sở thú
運動会
うんどうかい
Ngày hội thể thao
自動車
じどうしゃ
Xe hơi (chỉ các loại xe có gắn động cơ)
自動的
じどうてき
mang tính tự động; một cách tự động
自動ドア
じどうどあ
Cửa tự động
心が動く
こころがうごく
bị lay động; thay đổi ý định vì cảm xúc
自動販売機
じどうはんばいき
Máy bán hàng tự động
ワイパーを動かす
ワイパーをうごかす
bật cần gạt
面接では応募した動機を具体的に説明した。
Trong phỏng vấn, tôi giải thích cụ thể động cơ ứng tuyển.
子どもと動物を見に行きました。
Tôi đã đi xem động vật, con vật cùng con.
スイッチを押すと、機械が動きます。
Khi nhấn công tắc, máy sẽ hoạt động.
このドアは人が近づくと自動で開く仕組みになっています。
Cánh cửa này có cơ chế tự động mở khi có người đến gần.