珍しい
めずらしい
Quý hiếm
rare; curious; strange
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 珍 qua cảnh “hiếm”, với vua 王 và hình 㐱 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “hiếm”: vua 王 và hình 㐱 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 珍. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
珍しい
めずらしい
Quý hiếm
先生はこの例がとても珍しいと説明しました。
Giáo viên giải thích rằng ví dụ này rất quý hiếm.
動物園で珍しい鳥を見ました。
Tôi đã thấy một loài chim quý hiếm ở sở thú.