甘み
あまみ
Vị ngọt
sweet; coax; pamper; be content; sugary
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 甘 qua cảnh “ngọt ngào”, với hình 廿 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “ngọt ngào”: hình 廿 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 甘. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
甘み
あまみ
Vị ngọt
甘い
あまい
Ngọt
甘える
あまえる
Làm nũng, nhõng nhẽo
甘やかす
あまやかす
chiều, chiều chuộng
子どもを甘やかす
こどもをあまやかす
nuông chiều con
この野菜は、加熱すると自然な甘みが出る。
Loại rau này khi nấu sẽ có vị ngọt tự nhiên.
このケーキは少し甘いです。
Chiếc bánh này hơi ngọt.
弟は困ると、すぐ母に甘える。
Em trai tôi hễ gặp khó khăn là lập tức làm nũng với mẹ.
子どもを甘やかしすぎるのはよくありません。
Nuông chiều con quá mức là không tốt.