← Quay lại kho KanjiMở sơ đồ kiến thức →
畜
JLPT N2
chăn nuôi; gia cầm và động vật nuôi; tích trữ; đồ dự trữ; nuôi dưỡng
livestock; domestic fowl and animals
- Âm On
- チク
- Âm Kun
- —
Thông tin chữ
- Bộ thủ
- 田 · lĩnh vực
- Số nét
- 10
Cấu tạo gợi hình
玄田
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 畜 qua cảnh “chăn nuôi”, với hình 玄 và ruộng 田 làm các mốc nhận dạng.
Câu chuyện ghi nhớ
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “chăn nuôi”: hình 玄 và ruộng 田 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 畜. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.