← Quay lại kho KanjiMở sơ đồ kiến thức →
略
JLPT N2
lược bỏ; tóm tắt; tính toán; mưu kế; âm mưu
abbreviation; omission; outline; shorten; capture; plunder
- Âm On
- リャク
- Âm Kun
- ほぼ・はぶ.く・おか.す・おさ.める・はかりごと・はか.る
Thông tin chữ
- Bộ thủ
- 田 · lĩnh vực
- Số nét
- 11
Cấu tạo gợi hình
各田
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 略 qua cảnh “lược bỏ”, với mỗi 各 và ruộng 田 làm các mốc nhận dạng.
Câu chuyện ghi nhớ
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “lược bỏ”: mỗi 各 và ruộng 田 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 略. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.