畳
たたみ
Chiếu
tatami mat; fold; shut up; do away with
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 畳 qua cảnh “chiếu tatami”, với hình 且、ruộng 田 và hình 冖 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “chiếu tatami”: hình 且、ruộng 田 và hình 冖 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 畳. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
畳
たたみ
Chiếu
畳む
たたむ
gấp, gập
和室に新しい畳を入れました。
Tôi đã lắp chiếu tatami mới trong phòng kiểu Nhật.
使い終わった布団はきれいに畳んで、押し入れにしまいます。
Sau khi dùng xong, tôi gấp chăn gọn gàng và cất vào tủ âm tường.
日本語の授業で、必要に応じて畳むことがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần gấp, gập.