番
ばん
lượt, trông coi
turn; number in a series
Cấu tạo gợi hình
Các phần hình 釆 và ruộng 田 cùng gợi một cảnh về “số thứ tự” trong 番.
Tưởng tượng đang kể một câu chuyện ngắn về “số thứ tự”: hình 釆 và ruộng 田 lần lượt xuất hiện và cuối cùng ghép thành 番. Liên tưởng này không khẳng định nguồn gốc lịch sử.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
番
ばん
lượt, trông coi
番組
ばんぐみ
Chương trình
一番
いちばん
Nhất
交番
こうばん
Đồn (bốt) cảnh sát
何番
なにばん
Số mấy?
本番
ほんばん
lần chính thức; buổi biểu diễn hoặc kỳ thi thật
順番
じゅんばん
thứ tự, lần lượt
〜番線
〜ばんせん
đường ray số ~
何番線
なんばんせん
đường ray số mấy
暗証番号
あんしょうばんごう
mã PIN; mật mã
電話番号
でんわばんごう
Số điện thoại
110番
110ばん
Số 110 (số gọi cảnh sát tại Nhật)
留守番電話
るすばんでんわ
điện thoại trả lời tự động khi vắng nhà
日本語の授業で、番について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về lượt, trông coi.
次は私の番なので、発表の準備をしておきます。
Tiếp theo đến lượt tôi nên tôi sẽ chuẩn bị sẵn cho phần thuyết trình.
毎週このテレビ番組を見ています。
Mỗi tuần tôi đều xem chương trình truyền hình này.
一年で春が一番好きです。
Trong một năm tôi thích mùa xuân nhất.