由来
ゆらい
nguồn gốc; bắt nguồn từ
wherefore; a reason
Cấu tạo gợi hình
Khung chữ 由 với hình |、mặt trời 日 và ruộng 田 nhắc ta nhớ “lý do”.
Đặt hình |、mặt trời 日 và ruộng 田 vào cùng một khung cảnh mang ý “lý do”. Khi các chi tiết khép lại thành 由, hãy dùng cảnh đó làm điểm neo trí nhớ.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
由来
ゆらい
nguồn gốc; bắt nguồn từ
理由
りゆう
Lý do
自由席
じゆうせき
ghế không đặt trước, toa ghế tự do
体の不自由な人
からだのふじゆうなひと
người khuyết tật
この祭りの名前は古い伝説に由来する。
Tên lễ hội này bắt nguồn từ một truyền thuyết cổ.
日本語の授業で、理由について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về lý do.
遅刻した理由を先生に説明しました。
Tôi đã giải thích với giáo viên lý do đến muộn.
指定席が売り切れていたので、自由席の列に並びました。
Vì ghế đặt trước đã bán hết nên tôi xếp hàng chờ toa ghế tự do.
số thứ tự; lượt; canh gác
Chung thành phần
番 và 由 cùng có thành phần 田.
lý lẽ; nguyên lý; sắp xếp; xử lý
Ý nghĩa liên quan
理 và 由 kết hợp trong 理由, nghĩa là lý do.
cong; khúc nhạc; giai điệu
Chung thành phần
由 và 曲 cùng có thành phần |、日.
thưa; nói (khiêm nhường); trình bày; nộp đơn
Chung thành phần
申 và 由 cùng có thành phần 日.