痛み
いたみ
Cơn đau, sự đau đớn
pain; hurt; damage; bruise
Cấu tạo gợi hình
Nhìn bệnh 疒 và hình 甬, liên tưởng đến “đau” để nhớ 痛.
Hình dung một cảnh rõ ràng về “đau”, trong đó bệnh 疒 và hình 甬 được đặt cạnh nhau thành dáng 痛. Đây là liên tưởng học tập, không phải giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
痛み
いたみ
Cơn đau, sự đau đớn
腹痛
ふくつう
Đau bụng
苦痛
くつう
đau đớn; khổ sở về thể chất hoặc tinh thần
頭痛
ずつう
Đau đầu
胸が痛む
むねがいたむ
đau lòng; xót xa
耳が痛い
みみがいたい
chột dạ vì nghe lời phê bình đúng về mình
胃が痛い
いがいたい
đau dạ dày
頭が痛い
あたまがいたい
đau đầu; có vấn đề khiến lo lắng
〜が痛い
〜がいたい
Đau 〜
腰が痛い
こしがいたい
đau lưng
痛みを取る
いたみをとる
làm giảm hoặc cắt cơn đau
痛みが取れる
いたみがとれる
hết đau
痛みをがまんする
いたみをがまんする
chịu đau
足がものすごく痛い
あしがものすごくいたい
chân đau quá
けがをした足の痛みが続くので、病院へ行きました。
Vì cơn đau ở chân bị thương kéo dài nên tôi đã đến bệnh viện.
日本語の授業で、痛みについて詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về cơn đau, sự đau đớn.
急な腹痛で、電車を途中の駅で降りました。
Vì đột nhiên đau bụng nên tôi đã xuống tàu ở một ga dọc đường.
日本語の授業で、腹痛について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về đau bụng.